Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preparatively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preparatively

//

  • xem preparative
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of preparation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...