Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preparatory school

/prɪˈpærəˌtɔ:ri: sku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preparatory school

//

* danh từ
  • trường trung học cơ sở (trường tư cho học sinh từ 7 đến 13 tuổi)
  • trường dự bị đại học thường là trường tư nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...