Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare astronauts

/prɪˈpɛr ˈæstrəˌnɔts/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị phi hành gia cụm từ

“They will prepare astronauts for the upcoming mission to Mars.”Họ sẽ chuẩn bị phi hành gia cho nhiệm vụ sắp tới tới sao Hỏa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...