Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare dinner

/prɪˈpɛr ˈdɪnər/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị bữa tối cụm từ

“I will prepare dinner tonight.”Tôi sẽ chuẩn bị bữa tối tối nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...