Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare documents

/prɪˈpeər ˈdɒk.jʊ.mənts/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị tài liệu cụm từ

“They prepare documents for shipping.”Họ chuẩn bị tài liệu cho việc giao hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...