Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare for bed

/prɪˈpɛr fɔr bɛd/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị đi ngủ cụm từ

“I prepare for bed at 9 p.m.”Tôi chuẩn bị đi ngủ lúc 9 giờ tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...