prepare nutritious snacks
Nghĩa thường dùng
“It's easy to prepare nutritious snacks for kids.”Thật dễ dàng để chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng cho trẻ em.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's easy to prepare nutritious snacks for kids.”Thật dễ dàng để chuẩn bị các món ăn nhẹ bổ dưỡng cho trẻ em.
Đang tải...