Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21515

preparer

//

  • xem prepare
Biến thể từ preparers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, prepares, fits, or makes ready.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...