preparietal
/pri:pә'raiәtәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preparietal
//
* tính từ- (giải phẫu) trước thái dương
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...