Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepare for an exam

/prɪˈpɛr fɔr ən ɪɡˈzæm/

Đang hiển thị mục gốc prepare for an exam cho “preparing for an exam”.

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị cho một kỳ thi cụm từ

“I need to prepare for an exam next week.”Tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...