Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepatellar

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepatellar

//

* tính từ
  • (giải phẫu) trước bánh chè; thuộc đầu gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...