prepayable
/'pri:'peiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prepayable
/'pri:'peiəbl/
tính từ
- có thể trả trước
Từ điển Anh–Việt
112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...