Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepensely

/prɪ'penslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepensely

//

  • xem prepense
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a premeditated manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...