preponderantly
//
* phó từ- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh
r much greater in number or influence
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r much greater in number or influence
Đang tải...