preponderantly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preponderantly
//
* phó từ- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
Định nghĩa tiếng Anh
r much greater in number or influence
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r much greater in number or influence
Đang tải...