Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43942

prepositional

/,prepə'ziʃənl/

tính từ

  • (thuộc) giới từ; làm giới t
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or formed with a preposition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...