Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepositional

/,prepə'ziʃənl/ phổ biến #43942
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepositional

/,prepə'ziʃənl/

tính từ

  • (thuộc) giới từ; làm giới t
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or formed with a preposition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...