Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepositive

/pri'pɔzitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepositive

/pri'pɔzitiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) đặt trước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Put before; prefixed; as, a prepositive particle. n. A prepositive word.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...