Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prepossession

/,pri:pə'zeʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prepossession

/,pri:pə'zeʃn/

danh từ

  • thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being prepossessed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...