Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prepossession

/,pri:pə'zeʃn/

danh từ

  • thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being prepossessed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...