Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31649

preposterously

//

* phó từ
  • hoàn toàn trái với lý lẽ thường, vô lý hết sức, phi lý, ngược đời
  • ngớ ngẩn, lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...