Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preposterously

/prɪ'pɒstərəslɪ/ phổ biến #31649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preposterously

//

* phó từ
  • hoàn toàn trái với lý lẽ thường, vô lý hết sức, phi lý, ngược đời
  • ngớ ngẩn, lố bịch
Định nghĩa tiếng Anh

r so as to arouse or deserve laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...