Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preposterousness

/pri'pɔstərəsnis/

danh từ

  • sự phi lý, sự vô nghĩa lý
  • sự ngớ ngẩn, sự lố bịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...