Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preposterousness

/pri'pɔstərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preposterousness

/pri'pɔstərəsnis/

danh từ

  • sự phi lý, sự vô nghĩa lý
  • sự ngớ ngẩn, sự lố bịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...