Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preprandial

//

* tính từ
  • trước bữa ăn
    • preprandial drink:nước uống trước bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. preceding a meal (especially dinner)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...