Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preprocessor

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...