Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preprocessor

/pri:'prәjsesә(r);-'prɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preprocessor

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...