preputial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preputial
//
- xem prepuce
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the prepuce.
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the prepuce.
Đang tải...