Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preregister

/ˌpri:ˈredʒɪstə(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preregister

//

* nội động từ
  • đăng ký trước lúc ghi chính thức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...