Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preroast

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự thiêu sơ bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...