presageful
/pre'sidʤful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presageful
/pre'sidʤful/
tính từ
- có điềm, có triệu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Full of presages; ominous.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Full of presages; ominous.
Đang tải...