Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presager

//

* danh từ
  • người báo trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, presages; a foreteller; a\n foreboder.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...