presanctified
/pri:'sæŋktifaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presanctified
//
* tính từ- (bánh mì, rượu) đã được dùng trong lễ ban thánh thể
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...