Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presbyopic

/,prezbi'ɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presbyopic

/,prezbi'ɔpik/

tính từ

  • (y học) viễn thị
Định nghĩa tiếng Anh

a able to see distant objects clearly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...