Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presbyteral

/prez'bitərəl/

tính từ

  • (tôn giáo) (thuộc) thầy tư tế, (thuộc) mục sư
  • (thuộc) trưởng lão
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a presbyter or presbytery;\n presbyterial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...