Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presbyterianism

//

* danh từ(Presbyterianism)+giáo điều Giáo hội Trưởng lão; giáo điều giáo hội Scotland
  • hệ thống cai quản giáo hội của Giáo hội Trưởng lão; hệ thống cai quản giáo hội của giáo hội Scotland
Định nghĩa tiếng Anh

n. the doctrines and practices of the Presbyterian Church: based in Calvinism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...