presbyters
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presbyters
//
* danh từ, pl- những người bình đẳng về cấp bậc
Định nghĩa tiếng Anh
plural of presbyter n. an elder in the Presbyterian Church
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of presbyter n. an elder in the Presbyterian Church
Đang tải...