Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34041

presbytery

/'prezbitəri/

danh từ

  • (tôn giáo) chính điện (trong nhà thờ)
  • nhà của thầy tế (nhà thờ La-mã)
  • giới trưởng lão (giáo hội trưởng lão)
Biến thể từ presbyteries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. building reserved for the officiating clergy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...