Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preschooler

phổ biến #11083
Biến thể từ preschoolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preschooler

//

* danh từ
  • trẻ chưa đến tuổi đến trường; trẻ chưa đến tuổi đi học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a child who attends a preschool or kindergarten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...