preschooler
phổ biến #11083
Biến thể từ
preschoolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
preschooler
//
* danh từ- trẻ chưa đến tuổi đến trường; trẻ chưa đến tuổi đi học
Định nghĩa tiếng Anh
n. a child who attends a preschool or kindergarten