Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescience

/'presiəns/ GRE phổ biến #30257
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescience

/'presiəns/

danh từ

  • sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the power to foresee the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...