Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescientific

/'pri:.saiәn'tifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescientific

//

* tính từ
  • tiền khoa học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...