presciently
phổ biến #35760
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
presciently
//
- xem prescient
Định nghĩa tiếng Anh
r. with foresight
Từ điển Anh–Việt
112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with foresight
Đang tải...