Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prescind

/pri'sind/

nội động từ

  • to prescind from không xét đến, không quan tâm đến
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To cut off; to abstract.\nv. t. To consider by a separate act of attention or\n analysis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...