Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prescriber

//

  • xem prescribe
Biến thể từ prescribers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who prescribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...