Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescriber

/prɪsk'raɪbə/
Biến thể từ prescribers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescriber

//

  • xem prescribe
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who prescribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...