Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescriptively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescriptively

//

* phó từ
  • đề ra quy tắc, đề ra mệnh lệnh, đặt ra luật lệ, đưa ra chỉ thị
  • căn cứ theo quyền thời hiệu
  • đề ra quy tắc, đưa ra cách dùng (ngôn ngữ )
  • theo lệ, theo phong tục tập quán
  • theo toa, theo đơn thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By prescription.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...