Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prescriptively

//

* phó từ
  • đề ra quy tắc, đề ra mệnh lệnh, đặt ra luật lệ, đưa ra chỉ thị
  • căn cứ theo quyền thời hiệu
  • đề ra quy tắc, đưa ra cách dùng (ngôn ngữ )
  • theo lệ, theo phong tục tập quán
  • theo toa, theo đơn thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By prescription.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...