Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prescriptiveness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prescriptiveness

//

  • xem prescriptive
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...