Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

preselect

//

* ngoại động từ
  • chọn trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To select beforehand.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...