present simple
cụm từ
- thì hiện tại đơn (một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình, v.v.)
- in the present simple: ở thì hiện tại đơn
- present simple tense: thì hiện tại đơn
Đồng nghĩa
simple present