Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

present simple

cụm từ

  • thì hiện tại đơn (một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình, v.v.)
    • in the present simple: ở thì hiện tại đơn
    • present simple tense: thì hiện tại đơn
Đồng nghĩa simple present

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...