Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

present simple tense /ˈpreznt ˈsɪmpəl tens/

cụm từ

  • thì hiện tại đơn (một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình, v.v.)
    • in the present simple tense: ở thì hiện tại đơn
    • use the present simple tense: sử dụng thì hiện tại đơn
    • present simple tense form: dạng thì hiện tại đơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...