Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

present-day

/'preznt'dei/

tính từ

  • ngày nay, hiện nay
Định nghĩa tiếng Anh

s belonging to the present time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...