presentably
//
* phó từ- chỉnh tề, bảnh bao; trưng bày được, phô ra được, coi được
- giới thiệu được, trình bày được, ra mắt được
- làm quà biếu được, làm đồ tặng được
Định nghĩa tiếng Anh
r in a presentable manner
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a presentable manner
Đang tải...