Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presenteeism /ˌprez.ənˈtiː.ɪ.z(ə)m/

danh từ

  • hiện tượng đi làm nhưng không hiệu suất do bệnh hoặc kiệt sức

ví dụ

Presenteeism costs firms more than absenteeism in lost productivity. — Hiện tượng đi làm không hiệu quả gây thiệt hại cho doanh nghiệp nhiều hơn vắng mặt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...