presenteeism /ˌprez.ənˈtiː.ɪ.z(ə)m/
danh từ
- hiện tượng đi làm nhưng không hiệu suất do bệnh hoặc kiệt sức
ví dụ
Presenteeism costs firms more than absenteeism in lost productivity. — Hiện tượng đi làm không hiệu quả gây thiệt hại cho doanh nghiệp nhiều hơn vắng mặt.