Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presentient

/pri'senʃiənt/

tính từ

  • có linh cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Feeling or perceiving beforehand.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...