Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7442

presently

/'prezntli/

phó từ

  • chẳng mấy chốc, ngay sau đó
  • (Ê-cốt) hiện giờ, hiện nay, bây gi
Định nghĩa tiếng Anh

r. at this time or period; now

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...