Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46973

presentness

//

  • xem present
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being the present

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...