Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

presidentess

/'prezidəntis/

danh từ

  • bà chủ tịch
  • bà vợ ông chủ tịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...